hiện tượng học

hiện tượng học

Triết gia đang suy ngẫm về hiện tượng học tại bàn làm việc.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Môn triết học nghiên cứu các hiện tượng: "hiện tượng học" một trường phái triết học tập trung vào việc mô tả phân tích các hiện tượng như chúng tự biểu hiện trong ý thức con người, không dựa vào các giả định siêu hình hay khoa học tự nhiên.
    • Phương pháp tiếp cận hiện tượng: "hiện tượng học" cũng chỉ phương pháp nghiên cứu các kinh nghiệm chủ quan, nhằm hiểu bản chất của ý thức cách con người nhận thức thế giới.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hiện tượng học một trong những trào lưu triết học quan trọng của thế kỷ 20. (Hiện tượng học một trường phái triết học lớn trong thế kỷ 20.)
    • Nhà triết học Edmund Husserl được xem cha đẻ của hiện tượng học. (Edmund Husserl người sáng lập ra hiện tượng học.)
    • Phương pháp hiện tượng học giúp phân tích những trải nghiệm hàng ngày của con người. (Phương pháp hiện tượng học hỗ trợ việc xem xét các kinh nghiệm thường ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hiện tượng học thuần túy": nhánh hiện tượng học chỉ tập trung vào mô tả các hiện tượng ý thức không dùng các giả định bên ngoài.
    • Hiện tượng học thuần túy đòi hỏi nhà nghiên cứu phải "đóng khung" mọi định kiến. (Hiện tượng học thuần túy yêu cầu nhà nghiên cứu tạm gác lại mọi giả định.)
  • "hiện tượng học hiện sinh": sự kết hợp giữa hiện tượng học triết học hiện sinh, nhấn mạnh trải nghiệm cá nhân tự do.
    • Jean-Paul Sartre đã phát triển hiện tượng học hiện sinh trong tác phẩm của mình. (Sartre ứng dụng hiện tượng học vào triết học hiện sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhà hiện tượng học (danh từ): người nghiên cứu hoặc theo đuổi hiện tượng học.
    • Nhà hiện tượng học nổi tiếng nhất là Edmund Husserl. (Edmund Husserl nhà hiện tượng học nổi tiếng nhất.)
  • Hiện tượng luận (danh từ): cách gọi khác của hiện tượng học, thường dùng trong ngữ cảnh triết học.
    • Hiện tượng luận một cách tiếp cận triết học mới mẻ. (Hiện tượng luận một phương pháp triết học sáng tạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Triết học hiện tượng: cụm từ mô tả cùng một lĩnh vực.
    • Triết học hiện tượng tập trung vào ý thức nhận thức. (Triết học hiện tượng chú trọng đến ý thức nhận thức.)
  • Phương pháp hiện tượng: cách tiếp cận trong nghiên cứu.
    • Phương pháp hiện tượng được dùng trong tâm lý học xã hội học. (Phương pháp hiện tượng được áp dụng trong tâm lý học xã hội học.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp: "hiện tượng học" thuật ngữ chuyên ngành, không xuất hiện trong thành ngữ thông dụng. Tuy nhiên, có thể tham khảo cụm từ mô tả như "nhìn vào bản chất hiện tượng" (quan sát trực tiếp các hiện tượng không suy diễn).
    • Nhìn vào bản chất hiện tượng giúp ta hiểu sự vật hơn. (Quan sát trực tiếp hiện tượng giúp ta thấu hiểu sự vật.)